repugnar
re
re
re
pug
puɣ
poogh
nar
ˈnaɾ
nar
resignar

Định nghĩa và ý nghĩa của "repugnar"trong tiếng Tây Ban Nha

repugnar
01

ghê tởm, căm ghét

causar disgusto o aversión intensa 
repugnar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
repugno
ngôi thứ ba số ít
repugna
hiện tại phân từ
repugnando
quá khứ đơn
repugnó
quá khứ phân từ
repugnado
Các ví dụ
Me repugna la violencia contra los animales. 

Ghê tởm tôi ghê tởm bạo lực đối với động vật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng