despotricar
des
ˌdes
des
pot
pɔt
pawt
ri
ɾi
ri
car
ˈkaɾ
kar
desconectarinterpretarevolucionarcondimentar

Định nghĩa và ý nghĩa của "despotricar"trong tiếng Tây Ban Nha

despotricar
01

la hét ầm ĩ

hablar o quejarse de manera violenta, exagerada y sin control 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
despotrico
ngôi thứ ba số ít
despotrica
hiện tại phân từ
despotricando
quá khứ đơn
despotricó
quá khứ phân từ
despotricado
Các ví dụ
El cliente empezó a despotricar contra el servicio. 

Khách hàng bắt đầu la hét về dịch vụ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng