Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
despreciable
01
không đáng kể, tầm thường
que es tan pequeño o poco importante que se puede ignorar
Các ví dụ
Su contribución al proyecto fue despreciable.
Đóng góp của anh ấy cho dự án là không đáng kể.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
không đáng kể, tầm thường