despreciable
Pronunciation
/dˌespɾeθjˈaβle/

Định nghĩa và ý nghĩa của "despreciable"trong tiếng Tây Ban Nha

despreciable
01

không đáng kể, tầm thường

que es tan pequeño o poco importante que se puede ignorar
despreciable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más despreciable
so sánh hơn
más despreciable
có thể phân cấp
giống đực số ít
despreciable
giống đực số nhiều
despreciables
giống cái số ít
despreciable
giống cái số nhiều
despreciables
Các ví dụ
Su contribución al proyecto fue despreciable.
Đóng góp của anh ấy cho dự án là không đáng kể.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng