la pelea
pe
pe
pe
lea
ˈlea
lea
aldeajaleacorreaplatea

Định nghĩa và ý nghĩa của "pelea"trong tiếng Tây Ban Nha

La pelea
01

cuộc ẩu đả, cuộc cãi vã

una discusión violenta o un conflicto físico entre dos o más personas 
la pelea definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
peleas
Các ví dụ
Oí una pelea fuerte en el apartamento de al lado. 

Tôi nghe thấy một cuộc cãi nhau lớn trong căn hộ bên cạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng