peliagudo
Pronunciation
/pˌeljaɣˈuðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "peliagudo"trong tiếng Tây Ban Nha

peliagudo
01

hóc búa, phức tạp

que es difícil de manejar, resolver o entender, y puede causar problemas si no se trata con cuidado
peliagudo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más peliagudo
so sánh hơn
más peliagudo
có thể phân cấp
giống đực số ít
peliagudo
giống đực số nhiều
peliagudos
giống cái số ít
peliaguda
giống cái số nhiều
peliagudas
Các ví dụ
Tomar decisiones en este caso es peliagudo.
Đưa ra quyết định trong trường hợp này là khó khăn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng