el pelador
pe
pe
pe
la
la
la
dor
ˈðoɾ
dhor
pecador

Định nghĩa và ý nghĩa của "pelador"trong tiếng Tây Ban Nha

El pelador
01

dụng cụ gọt vỏ, dao bào vỏ

herramienta que se usa para quitar la piel de frutas o verduras 
el pelador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
peladores
Các ví dụ
Compré un pelador para pelar las zanahorias. 

Tôi đã mua một dao bào để gọt cà rốt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng