el pelador
Pronunciation
/pˌelaðˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pelador"trong tiếng Tây Ban Nha

El pelador
01

dụng cụ gọt vỏ, dao bào vỏ

herramienta que se usa para quitar la piel de frutas o verduras
el pelador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
peladores
Các ví dụ
Uso el pelador todos los días en la cocina.
Tôi sử dụng dao bào vỏ mỗi ngày trong nhà bếp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng