el militarismo
mi
mi
mi
li
li
li
ta
ta
ta
ris
ris
ris
mo
mo
mo
progresismoradicalismocentralismominimalismo

Định nghĩa và ý nghĩa của "militarismo"trong tiếng Tây Ban Nha

El militarismo
01

chủ nghĩa quân phiệt

la creencia o política que da una importancia excesiva a las fuerzas armadas y al poder militar 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La cultura del militarismo glorificaba la guerra y la disciplina extrema. 

Văn hóa chủ nghĩa quân phiệt tôn vinh chiến tranh và kỷ luật khắc nghiệt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng