mimar

Định nghĩa và ý nghĩa của "mimar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

nuông chiều, yêu chiều

dar mucho cuidado, atención o regalos a alguien
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
mimo
ngôi thứ ba số ít
mima
hiện tại phân từ
mimando
quá khứ đơn
mimó
quá khứ phân từ
mimado
Các ví dụ
Mimaba a su pareja con pequeños regalos.
Anh ấy chiều chuộng đối tác của mình bằng những món quà nhỏ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng