Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mimar
01
nuông chiều, yêu chiều
dar mucho cuidado, atención o regalos a alguien
Các ví dụ
Mimaba a su pareja con pequeños regalos.
Anh ấy chiều chuộng đối tác của mình bằng những món quà nhỏ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nuông chiều, yêu chiều