la extrema izquierda
ext
ekst
ekst
re
ˈɾe
re
ma
ma
ma
izq
iθk
ithk
uier
jɛɾ
yer
da
ða
dha

Định nghĩa và ý nghĩa của "extrema izquierda"trong tiếng Tây Ban Nha

La extrema izquierda
01

cực tả, cánh tả cấp tiến

la parte más radical del espectro político izquierdista, que busca cambios sociales profundos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La extrema izquierda protestó frente al parlamento. 

Cánh tả cực đoan đã biểu tình trước quốc hội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng