multilateral
Pronunciation
/mˌultilˌatɛɾˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "multilateral"trong tiếng Tây Ban Nha

multilateral
01

đa phương

que involucra a varios países o grupos actuando juntos
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
multilateral
giống đực số nhiều
multilaterales
giống cái số ít
multilateral
giống cái số nhiều
multilaterales
Các ví dụ
La reunión multilateral fue en Ginebra.
Cuộc họp đa phương đã diễn ra ở Geneva.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng