multilateral
mul
mul
mool
ti
ti
ti
la
la
la
te
ˈte
te
ral
ɾal
ral

Định nghĩa và ý nghĩa của "multilateral"trong tiếng Tây Ban Nha

multilateral
01

đa phương

que involucra a varios países o grupos actuando juntos 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
multilateral
giống đực số nhiều
multilaterales
giống cái số ít
multilateral
giống cái số nhiều
multilaterales
lĩnh vực
diplomacia, acuerdos, cooperación
Các ví dụ
Firmaron un acuerdo multilateral de comercio. 

Họ đã ký một hiệp định thương mại đa phương.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

multilateral
lateral
later
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng