la victoria aplastante
vic
bik
bik
tor
ˈtɔɾ
tawr
ia
ˌja
ya
ap
ap
ap
las
las
las
tan
tan
tan
te
te
te

Định nghĩa và ý nghĩa của "victoria aplastante"trong tiếng Tây Ban Nha

La victoria aplastante
01

chiến thắng áp đảo

una victoria electoral muy grande y decisiva 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
victorias aplastantes
Các ví dụ
Logró una victoria aplastante en las elecciones. 

Ông đã giành được chiến thắng áp đảo trong cuộc bầu cử.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng