Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la victoria aplastante
/biktˈɔɾja ˌaplastˈante/
La victoria aplastante
01
chiến thắng áp đảo
una victoria electoral muy grande y decisiva
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
victorias aplastantes
Các ví dụ
La encuesta predice una victoria aplastante.
Cuộc khảo sát dự đoán một chiến thắng áp đảo.



























