el distrito congresual
dist
dist
dist
ri
ˈɾi
ri
to
ˌto
to
cong
kɔng
kawng
res
ɾes
res
ual
wal
val

Định nghĩa và ý nghĩa của "distrito congresual"trong tiếng Tây Ban Nha

El distrito congresual
01

khu vực bầu cử, đơn vị bầu cử

una división territorial para elegir un representante en el congreso 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
distritos congresuales
Các ví dụ
Vivo en el distrito congresual número cinco. 

Tôi sống ở khu vực quốc hội số năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng