Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El distrito congresual
01
khu vực bầu cử, đơn vị bầu cử
una división territorial para elegir un representante en el congreso
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
distritos congresuales
Các ví dụ
Vivo en el distrito congresual número cinco.
Tôi sống ở khu vực quốc hội số năm.



























