esposar
Pronunciation
/ˌesposˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "esposar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

còng tay, đeo còng vào tay

poner esposas a alguien para restringir sus movimientos
esposar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
esposo
ngôi thứ ba số ít
esposa
hiện tại phân từ
esposando
quá khứ đơn
esposó
quá khứ phân từ
esposado
Các ví dụ
La agente esposó a la mujer sospechosa.
Nhân viên còng tay người phụ nữ đáng ngờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng