el esposo
Pronunciation
/espˈoso/

Định nghĩa và ý nghĩa của "esposo"trong tiếng Tây Ban Nha

El esposo
01

chồng, người chồng

hombre unido en matrimonio con otra persona
el esposo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
esposos
Các ví dụ
El esposo de Clara es muy amable.
Chồng của Clara rất tử tế.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng