Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El registro corporal
01
khám xét thân thể, kiểm tra thân thể
una inspección física del cuerpo de una persona para buscar armas, drogas u otros objetos ocultos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
registros corporales
Các ví dụ
La policía hizo un registro corporal al sospechoso.
Cảnh sát đã thực hiện một kiểm tra thân thể đối với nghi phạm.



























