la heladora
he
ˌe
e
la
la
la
do
ˈðɔ
dhaw
ra
ɾa
ra
heladera

Định nghĩa và ý nghĩa của "heladora"trong tiếng Tây Ban Nha

La heladora
01

máy làm kem, máy kem

un aparato de cocina que congela y bate una mezcla de ingredientes para hacer helado casero 
la heladora definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
heladoras
Các ví dụ
La heladora hace un helado casero suave y cremoso. 

Máy làm kem làm kem tự làm mềm mịn và kem.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng