la otomana
o
o
o
to
to
to
ma
ˈma
ma
na
na
na
manzanamedianaventanacampana

Định nghĩa và ý nghĩa của "otomana"trong tiếng Tây Ban Nha

La otomana
01

ghế ottoman, ghế đôn

un mueble tapizado, bajo y sin respaldo, que se usa como asiento, reposapiés o mesa baja 
la otomana definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
otomanas
Các ví dụ
La otomana del salón sirve de reposapiés y asiento extra. 

Ghế ottoman trong phòng khách dùng làm chỗ để chân và chỗ ngồi thêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng