la miná
Pronunciation
/minˈa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "miná"trong tiếng Tây Ban Nha

La miná
01

chim yểng, chim nhồng

un pájaro oscuro, de la familia de los estorninos, conocido por imitar sonidos
la miná definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
minás
Các ví dụ
Las minás son pájaros muy sociales y ruidosos.
Chim yểng là loài chim rất xã hội và ồn ào.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng