Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
proscribir
01
cấm, tuyên bố bất hợp pháp
declarar algo ilegal y prohibir su uso o práctica
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
proscribo
ngôi thứ ba số ít
proscribe
hiện tại phân từ
proscribiendo
quá khứ đơn
proscribió
quá khứ phân từ
proscrito
Các ví dụ
Quieren proscribir esa actividad por razones de seguridad.
Họ muốn cấm hoạt động đó vì lý do an toàn.



























