Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
impunemente
01
một cách không bị trừng phạt
sin recibir castigo, sanción o consecuencia negativa
Các ví dụ
En esa zona de conflicto, se violan los derechos humanos impunemente.
Trong khu vực xung đột đó, quyền con người bị vi phạm mà không bị trừng phạt.



























