impunemente
Pronunciation
/ˌimpunemˈɛnte/

Định nghĩa và ý nghĩa của "impunemente"trong tiếng Tây Ban Nha

impunemente
01

một cách không bị trừng phạt

sin recibir castigo, sanción o consecuencia negativa
Các ví dụ
En esa zona de conflicto, se violan los derechos humanos impunemente.
Trong khu vực xung đột đó, quyền con người bị vi phạm mà không bị trừng phạt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng