el arresto
Pronunciation
/arˈesto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "arresto"trong tiếng Tây Ban Nha

El arresto
01

bắt giữ, bắt giam

la acción de detener legalmente a una persona bajo sospecha de un delito
el arresto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
arrestos
Các ví dụ
El arresto se llevó a cabo en su domicilio al amanecer.
Việc bắt giữ được thực hiện tại nhà của anh ta vào lúc bình minh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng