Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
arriesgar
01
liều lĩnh, đặt vào nguy hiểm
exponer algo o a alguien a un peligro o pérdida
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
arriesgo
ngôi thứ ba số ít
arriesga
hiện tại phân từ
arriesgando
quá khứ đơn
arriesgó
quá khứ phân từ
arriesgado
Các ví dụ
El piloto arriesgó su vida durante la tormenta.
Phi công đã mạo hiểm mạng sống của mình trong cơn bão.



























