el confinamiento
con
ˌkɔm
kawm
fi
fi
fi
nam
nam
nam
ien
ˈjɛn
yen
to
to
to
procedimientoentrenamientoprocesamientoresentimiento

Định nghĩa và ý nghĩa của "confinamiento"trong tiếng Tây Ban Nha

El confinamiento
01

giam giữ, cách ly

el estado de estar encerrado o restringido a un lugar, especialmente como un castigo o por seguridad 
el confinamiento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El confinamiento en celda solitaria es un castigo severo. 

Sự giam giữ trong phòng biệt giam là một hình phạt nghiêm khắc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng