Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
piratear
01
sao chép hoặc phân phối bất hợp pháp tài liệu được bảo vệ bản quyền, cướp biển (theo nghĩa vi phạm bản quyền)
copiar o distribuir ilegalmente material protegido por derechos de autor
Các ví dụ
Es fácil piratear series de televisión en línea.
Thật dễ dàng để ăn cắp bản quyền các bộ phim truyền hình trực tuyến.



























