el pirámide
pirá
ˈpiɾa
pira
mi
mi
mi
de
ðe
dhe

Định nghĩa và ý nghĩa của "pirámide"trong tiếng Tây Ban Nha

El pirámide
01

kim tự tháp, kim tự tháp

figura geométrica con una base y caras triangulares que se unen en un vértice 
el pirámide definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pirámides
Các ví dụ
Aprendimos a calcular el volumen de una pirámide. 

Chúng tôi đã học cách tính thể tích của một kim tự tháp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng