el piraña
pi
pi
pi
ra
ˈɾa
ra
ña
ɲa
nia
pirata

Định nghĩa và ý nghĩa của "piraña"trong tiếng Tây Ban Nha

El piraña
01

cá piranha

un pez de agua dulce, pequeño y muy agresivo, con dientes afilados que vive en grupos grandes 
el piraña definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pirañas
Các ví dụ
La piraña tiene una mandíbula poderosa y dientes como navajas. 

Cá piranha có một hàm răng mạnh mẽ và răng sắc như dao cạo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng