el ciberdelincuencia
Pronunciation
/θˌiβɛɾðelˈito/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ciberdelincuencia"trong tiếng Tây Ban Nha

El ciberdelincuencia
01

tội phạm mạng, tội phạm không gian mạng

actividad delictiva cometida mediante el uso de ordenadores, redes o dispositivos digitales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La cooperación internacional es fundamental para luchar contra la ciberdelincuencia.
Hợp tác quốc tế là cơ bản để chống lại tội phạm mạng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng