Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la evasión fiscal
/ˌeβasjˈɔm fiskˈal/
La evasión fiscal
01
trốn thuế, gian lận thuế
el acto ilegal de no pagar los impuestos que se deben, ocultando o falseando información
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La famosa actriz fue investigada por presunta evasión fiscal en tres países.
Nữ diễn viên nổi tiếng đã bị điều tra vì cáo buộc trốn thuế ở ba quốc gia.



























