la evasión fiscal
e
ˌe
e
va
βa
ba
sión
ˈsjɔm
syawm
fis
fis
fis
cal
kal
kal

Định nghĩa và ý nghĩa của "evasión fiscal"trong tiếng Tây Ban Nha

La evasión fiscal
01

trốn thuế, gian lận thuế

el acto ilegal de no pagar los impuestos que se deben, ocultando o falseando información 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El empresario fue a la cárcel por evasión fiscal al ocultar millones en ingresos. 

Doanh nhân đã vào tù vì trốn thuế bằng cách che giấu hàng triệu thu nhập.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng