Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El timo
01
lừa đảo
un engaño o estafa, especialmente uno astuto y bien planeado
Các ví dụ
No te dejes caer en ese timo de las criptomonedas milagrosas.
Đừng rơi vào cái lừa đảo tiền ảo kỳ diệu đó.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lừa đảo