el timo
Pronunciation
/tˈimo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "timo"trong tiếng Tây Ban Nha

El timo
01

lừa đảo

un engaño o estafa, especialmente uno astuto y bien planeado
el timo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
timos
Các ví dụ
No te dejes caer en ese timo de las criptomonedas milagrosas.
Đừng rơi vào cái lừa đảo tiền ảo kỳ diệu đó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng