el timo
ti
ˈti
ti
mo
mo
mo
mimoprimo

Định nghĩa và ý nghĩa của "timo"trong tiếng Tây Ban Nha

El timo
01

lừa đảo

un engaño o estafa, especialmente uno astuto y bien planeado 
el timo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
timos
Các ví dụ
El ofrecimiento de trabajo en el extranjero resultó ser un timo. 

Lời đề nghị công việc ở nước ngoài hóa ra là một trò lừa đảo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng