el doblador de guardabarros
dob
ˌdɔβ
dawb
la
la
la
dor
ˈðɔɾ
dhawr
de
ðe
dhe
guar
ɣwaɾ
ghvar
da
ða
dha
ba
βa
ba
rros
ros
ros

Định nghĩa và ý nghĩa của "doblador de guardabarros"trong tiếng Tây Ban Nha

El doblador de guardabarros
01

tai nạn nhẹ, va chạm nhẹ

un accidente de coche menor que solo causa daños ligeros 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
dobladores de guardabarros
Các ví dụ
Por suerte, fue solo un doblador de guardabarros sin heridos. 

May mắn là đó chỉ là một va chạm nhẹ không có thương tích.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng