el impuesto de tenencia
imp
ˈimp
imp
ues
wes
ves
to
to
to
de
ðe
dhe
te
te
te
nenc
nenθ
nenth
ia
ja
ya

Định nghĩa và ý nghĩa của "impuesto de tenencia"trong tiếng Tây Ban Nha

El impuesto de tenencia
01

thuế đường bộ, thuế giao thông

un impuesto anual por poseer y usar un vehículo en la vía pública 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
impuestos de tenencia
Các ví dụ
Tengo que pagar el impuesto de tenencia antes de que expire. 

Tôi phải trả thuế sở hữu trước khi nó hết hạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng