el filtro de aceite
filt
ˈfilt
filt
ro
ɾo
ro
de
ðe
dhe
a
a
a
cei
θeɪ
thei
te
te
te

Định nghĩa và ý nghĩa của "filtro de aceite"trong tiếng Tây Ban Nha

El filtro de aceite
01

bộ lọc dầu

un componente que limpia el aceite del motor de impurezas 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
filtros de aceite
Các ví dụ
Cambié el filtro de aceite en el último mantenimiento. 

Tôi đã thay bộ lọc dầu trong lần bảo dưỡng cuối cùng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng