Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el camión de basura
/kamjˈɔn de βasˈuɾa/
El camión de basura
01
xe tải rác
un vehículo grande que recoge y transporta basura
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
camiones de basura
Các ví dụ
El camión de basura compacta la basura para ahorrar espacio.
Xe tải rác nén rác để tiết kiệm không gian.



























