el camión de basura
ca
ka
ka
mión
ˈmjon
myon
de
de
de
ba
ba
ba
su
su
soo
ra
ɾa
ra

Định nghĩa và ý nghĩa của "camión de basura"trong tiếng Tây Ban Nha

El camión de basura
01

xe tải rác

un vehículo grande que recoge y transporta basura 
el camión de basura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
camiones de basura
Các ví dụ
El camión de basura pasa todos los martes por la mañana. 

Xe tải rác đi qua mỗi sáng thứ Ba.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng