el camisón
Pronunciation
/kˌamisˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "camisón"trong tiếng Tây Ban Nha

El camisón
[gender: masculine]
01

áo ngủ, vỏ ngủ

prenda de ropa que se usa para dormir
el camisón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
camisones
Các ví dụ
Ella tiene varios camisones de diferentes colores.
Cô ấy có một vài áo ngủ với nhiều màu sắc khác nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng