el camionero
cam
kam
kam
io
jo
yo
ne
ˈne
ne
ro
ɾo
ro
caminerocamillerocañonerocancionero

Định nghĩa và ý nghĩa của "camionero"trong tiếng Tây Ban Nha

El camionero
01

tài xế xe tải, lái xe tải

una persona cuyo trabajo es conducir camiones 
el camionero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
camioneros
Các ví dụ
El camionero paró en una área de servicio para descansar. 

Tài xế xe tải dừng lại ở khu vực dịch vụ để nghỉ ngơi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng