la camilla
ca
ka
ka
mi
ˈmi
mi
lla
ʎa
lia
carillacasillacapilla

Định nghĩa và ý nghĩa của "camilla"trong tiếng Tây Ban Nha

La camilla
01

cáng, băng ca

estructura con ruedas o asas que se usa para transportar a personas enfermas o heridas acostadas 
la camilla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
camillas
Các ví dụ
Llevaron al paciente en una camilla. 

Họ đã khiêng bệnh nhân trên một cáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng