Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La camilla
[gender: feminine]
01
cáng, băng ca
estructura con ruedas o asas que se usa para transportar a personas enfermas o heridas acostadas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
camillas
Các ví dụ
Pusieron a la víctima sobre la camilla.
Họ đặt nạn nhân lên cáng.



























