el camión
ca
ka
ka
mión
ˈmjon
myon
camisóncamóncatión

Định nghĩa và ý nghĩa của "camión"trong tiếng Tây Ban Nha

El camión
01

xe tải, xe vận tải hạng nặng

vehículo grande y fuerte usado para transportar mercancías 
el camión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
camiones
Các ví dụ
El camión transporta frutas desde la granja. 

Xe tải vận chuyển trái cây từ trang trại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng