el camisón
ca
ka
ka
misón
ˈmison
mison
camión

Định nghĩa và ý nghĩa của "camisón"trong tiếng Tây Ban Nha

El camisón
01

áo ngủ, vỏ ngủ

prenda de ropa que se usa para dormir 
el camisón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
camisones
Các ví dụ
Compré un camisón nuevo para dormir. 

Tôi đã mua một chiếc áo ngủ mới để ngủ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng