Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tensar
01
căng, kéo căng
estirar la cuerda de un arco hacia atrás
Các ví dụ
Necesita más fuerza para tensar ese arco.
Anh ấy cần thêm sức mạnh để căng cây cung đó.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
căng, kéo căng