el estilo espalda
es
es
es
ti
ˈti
ti
lo
lo
lo
es
es
es
pal
pal
pal
da
ða
dha

Định nghĩa và ý nghĩa của "estilo espalda"trong tiếng Tây Ban Nha

El estilo espalda
01

bơi ngửa, kiểu bơi ngửa

un estilo de natación que se practica boca arriba 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
estilos espalda
Các ví dụ
En la clase de natación hoy practicamos el estilo espalda. 

Trong lớp học bơi hôm nay, chúng tôi đã thực hành kiểu bơi ngửa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng