Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El estilo espalda
01
bơi ngửa, kiểu bơi ngửa
un estilo de natación que se practica boca arriba
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
estilos espalda
Các ví dụ
En la clase de natación hoy practicamos el estilo espalda.
Trong lớp học bơi hôm nay, chúng tôi đã thực hành kiểu bơi ngửa.



























