Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el estilo espalda
/estˈilo espˈalða/
El estilo espalda
01
bơi ngửa, kiểu bơi ngửa
un estilo de natación que se practica boca arriba
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
estilos espalda
Các ví dụ
Siempre empieza la vuelta en estilo espalda con un giro rápido.
Anh ấy luôn bắt đầu lượt rẽ trong bơi ngửa với một cú lật nhanh.



























