el jab
jab
xab
khab

Định nghĩa và ý nghĩa của "jab"trong tiếng Tây Ban Nha

El jab
01

cú đấm thẳng, jab

un golpe de puño rápido, recto y generalmente no muy potente 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jabs
Các ví dụ
Un buen jab es la base de una buena ofensiva en el boxeo. 

Một cú đấm thẳng tốt là nền tảng của một đợt tấn công tốt trong quyền anh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng