Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la fiesta de exalumnos
/fjˈesta ðe ˌeksalˈumnos/
La fiesta de exalumnos
01
lễ hội cựu học sinh
un evento anual en una escuela o universidad para recibir a los exalumnos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fiestas de exalumnos
Các ví dụ
Los estudiantes votan por la reina de la fiesta de exalumnos.
Sinh viên bầu chọn cho nữ hoàng lễ hội cựu sinh viên.



























