Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La fiesta de exalumnos
01
lễ hội cựu học sinh
un evento anual en una escuela o universidad para recibir a los exalumnos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fiestas de exalumnos
Các ví dụ
El partido de fútbol es el evento principal de la fiesta de exalumnos.
Trận bóng đá là sự kiện chính của lễ hội cựu sinh viên.



























