Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El año sabático
01
năm nghỉ phép, năm gián đoạn
un año de descanso que toman algunos estudiantes antes o durante sus estudios
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
años sabáticos
Các ví dụ
Se tomó un año sabático para viajar por Asia.
Anh ấy đã nghỉ một năm trống để du lịch khắp châu Á.



























