el año sabático
Pronunciation
/ˈaɲo saβˈatiko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "año sabático"trong tiếng Tây Ban Nha

El año sabático
01

năm nghỉ phép, năm gián đoạn

un año de descanso que toman algunos estudiantes antes o durante sus estudios
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
años sabáticos
Các ví dụ
Su año sabático fue una experiencia transformadora.
Năm nghỉ phép của cô ấy là một trải nghiệm biến đổi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng