la optativa
o
ˌɔ
aw
pta
p:ta
pta
ti
ˈti
ti
va
βa
ba
optativo

Định nghĩa và ý nghĩa của "optativa"trong tiếng Tây Ban Nha

La optativa
01

môn tự chọn, môn học tự chọn

una asignatura que un estudiante puede elegir, pero que no es obligatoria 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
optativas
Các ví dụ
Este semestre tomé una optativa de fotografía. 

Học kỳ này tôi đã học một môn tự chọn về nhiếp ảnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng