Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La optativa
01
môn tự chọn, môn học tự chọn
una asignatura que un estudiante puede elegir, pero que no es obligatoria
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
optativas
Các ví dụ
Este semestre tomé una optativa de fotografía.
Học kỳ này tôi đã học một môn tự chọn về nhiếp ảnh.



























