Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La facultad de derecho
01
khoa luật, trường luật
la escuela universitaria donde se estudia para ser abogado
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
facultades de derecho
Các ví dụ
Se graduó de la facultad de derecho el año pasado.
Cô ấy tốt nghiệp khoa luật năm ngoái.



























