el juego de cartas
Pronunciation
/xwˈeɣo ðe kˈaɾtas/

Định nghĩa và ý nghĩa của "juego de cartas"trong tiếng Tây Ban Nha

El juego de cartas
01

trò chơi bài

un juego que se juega con una baraja de naipes
el juego de cartas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
juegos de cartas
Các ví dụ
Organizamos un torneo de juegos de cartas en el club.
Chúng tôi đã tổ chức một giải đấu trò chơi bài tại câu lạc bộ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng